cẩn thận

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sự chú ý, suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh sai sót, sơ suất hoặc tai nạn: Chỉ thái độ, hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, chu đáo, không hấp tấp, qua loa.
    • ý thức giữ gìn, phòng ngừa: Chỉ sự thận trọng trong lời nói, việc làm hoặc khi xử lý tình huống để bảo đảm an toàn, chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người làm việc rất cẩn thận, ít khi mắc lỗi.
    • Hãy cẩn thận khi băng qua đường!
    • giáo nhắc học sinh đọc đề bài cho cẩn thận trước khi làm bài.
    • Chiếc đồng hồ được lắp ráp một cách cẩn thận từng chi tiết nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nói cẩn thận": nói chuyện thận trọng, cân nhắc lời lẽ.

    • Trong cuộc họp quan trọng, anh phải ăn nói cẩn thận.
  • "giữ gìn cẩn thận": bảo quản, gìn giữ một cách tỉ mỉ, chu đáo.

    • tôi giữ gìn cẩn thận những bức ảnh gia đình .
  • "cẩn thận từng li từng ": (cách nói nhấn mạnh) rất cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.

    • Người thợ kim hoàn cẩn thận từng li từng khi gắn viên kim cương.
Biến thể từ gần giống
  • Cẩn trọng (tính từ): thận trọng hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ sự thận trọng cao độ trước quyết định, hành động quan trọng.

    • Nhà đầu cần cẩn trọng trong giai đoạn thị trường biến động.
  • Chu đáo (tính từ): thể hiện sự quan tâm, lo liệu đầy đủ tận tình (thường cho người khác), phần nghĩa rộng hơn "cẩn thận".

    • ấy một người vợ chu đáo.
  • Tỉ mỉ (tính từ): chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót.

    • Công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Thận trọng: ý thức phòng ngừa, suy xét kỹ trước khi hành động.
  • Kỹ lưỡng: Làm hoặc xem xét một cách đầy đủ, không sơ sài.
Từ trái nghĩa
  • Cẩu thả: Làm qua loa, đại khái, thiếu trách nhiệm.
  • Hấp tấp: Vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
  • Sơ suất: Thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót, lỗi nhỏ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Cẩn tắc vô ưu: (Thành ngữ Hán Việt) Cẩn thận thì không phải lo lắng. Ý khuyên nên làm việc cũng phải thận trọng, chu đáo.

    • Ông ta luôn tuân thủ nguyên tắc "cẩn tắc vô ưu" trong công việc.
  • Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói: (Tục ngữ) Khuyên nên suy nghĩ rất kỹ, rất cẩn thận trước khi phát ngôn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cẩn thận"

cẩn thận
Hãy cẩn thận khi băng qua đường!