cẩn thận
- Tính từ:
- Có sự chú ý, suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh sai sót, sơ suất hoặc tai nạn: Chỉ thái độ, hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, chu đáo, không hấp tấp, qua loa.
- Có ý thức giữ gìn, phòng ngừa: Chỉ sự thận trọng trong lời nói, việc làm hoặc khi xử lý tình huống để bảo đảm an toàn, chính xác.
- Tính từ:
- Anh ấy là người làm việc rất cẩn thận, ít khi mắc lỗi.
- Hãy cẩn thận khi băng qua đường!
- Cô giáo nhắc học sinh đọc đề bài cho cẩn thận trước khi làm bài.
- Chiếc đồng hồ được lắp ráp một cách cẩn thận từng chi tiết nhỏ.
"ăn nói cẩn thận": nói chuyện thận trọng, cân nhắc lời lẽ.
- Trong cuộc họp quan trọng, anh phải ăn nói cẩn thận.
"giữ gìn cẩn thận": bảo quản, gìn giữ một cách tỉ mỉ, chu đáo.
- Bà tôi giữ gìn cẩn thận những bức ảnh gia đình cũ.
"cẩn thận từng li từng tí": (cách nói nhấn mạnh) rất cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
- Người thợ kim hoàn cẩn thận từng li từng tí khi gắn viên kim cương.
Cẩn trọng (tính từ): thận trọng hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ sự thận trọng cao độ trước quyết định, hành động quan trọng.
- Nhà đầu tư cần cẩn trọng trong giai đoạn thị trường biến động.
Chu đáo (tính từ): thể hiện sự quan tâm, lo liệu đầy đủ và tận tình (thường cho người khác), có phần nghĩa rộng hơn "cẩn thận".
- Cô ấy là một người vợ chu đáo.
Tỉ mỉ (tính từ): chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, không bỏ sót.
- Công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao.
- Thận trọng: Có ý thức phòng ngừa, suy xét kỹ trước khi hành động.
- Kỹ lưỡng: Làm hoặc xem xét một cách đầy đủ, không sơ sài.
- Cẩu thả: Làm qua loa, đại khái, thiếu trách nhiệm.
- Hấp tấp: Vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Sơ suất: Thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót, lỗi nhỏ.
Cẩn tắc vô ưu: (Thành ngữ Hán Việt) Cẩn thận thì không phải lo lắng. Ý khuyên nên làm việc gì cũng phải thận trọng, chu đáo.
- Ông ta luôn tuân thủ nguyên tắc "cẩn tắc vô ưu" trong công việc.
Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói: (Tục ngữ) Khuyên nên suy nghĩ rất kỹ, rất cẩn thận trước khi phát ngôn.